成功率
thành công suất
Hán Việt: thành công suất · Pinyin: chéng gōng lǜ
Tổng quan
xác xuất thành công
Nghĩa
Việt
- Cihui xác xuất thành công
ja
- JMdict success rate
Hán Việt: thành công suất · Pinyin: chéng gōng lǜ
xác xuất thành công