成功者

chéng gōng zhě thành công giả

Hán Việt: thành công giả · Pinyin: chéng gōng zhě

Tổng quan

sự thành công ấy

Cấu tạo: (thành) + (công) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thành công ấy

Eng

  • Cihui 成功者 hénggōngzhě n. successful one M:²wèi

ja

  • JMdict successful person|success