成功者
thành công giả
Hán Việt: thành công giả · Pinyin: chéng gōng zhě
Tổng quan
thành công giả: sự thành công ấy; sự thành công ấy
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người thành công
- VietPhrases sự thành công ấy
- Biên soạn 成功者 hénggōngzhě n. successful one M:²wèi
Eng
- JMdict successful person
- JMdict success
- Cihui 成功者 hénggōngzhě n. successful one M:²wèi
Đức
- Handedict Vollstrecker
ja
- JMdict 成功者(せいこうしゃ)