成單行 thành đan hành Hán Việt: thành đan hành Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 單 (đan) + 行 (hành)Hán Việtthành đan hànhCấu tạo成 + 單 + 行 · thành + đan + hành nghĩa thành phần: thành + đan + hành Nghĩa EngCihui 成單行 héng dānháng v.o. form a single file