成卷的 thành quyển đích Hán Việt: thành quyển đích Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 卷 (quyển) + 的 (đích)Hán Việtthành quyển đíchCấu tạo成 + 卷 + 的 · thành + quyển + đích nghĩa thành phần: thành + quyển + đích Nghĩa EngCihui volumed