成雙成對

chéng shuāng chéng duì thành song thành đối

Hán Việt: thành song thành đối · Pinyin: chéng shuāng chéng duì

Tổng quan

hình thành cặp | ở trong đôi

Cấu tạo: (thành) + (song) + (thành) + (đối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình thành cặp | ở trong đôi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 配成一对,多指夫妻或情侣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"成双作对"。

Eng

  • CC-CEDICT to form pairs|to be in couples
  • Cihui 成雙成對 héngshuāngchéngduì v.p. form a pair