成雙的
thành song đích
Hán Việt: thành song đích
Tổng quan
'dʤemineit/, (sinh vật học) từng cặp, từng đôi, (sinh vật học) sắp thành cặp, sắp thành đôi
Nghĩa
Việt
- Cihui 'dʤemineit/, (sinh vật học) từng cặp, từng đôi, (sinh vật học) sắp thành cặp, sắp thành đôi