成反比
thành phản bỉ
Hán Việt: thành phản bỉ · Pinyin: chéng fǎn bǐ
Tổng quan
biến thiên nghịch | nghịch tỷ lệ với
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thiên nghịch | nghịch tỷ lệ với
Eng
- CC-CEDICT to vary inversely|inversely proportional to
- Cihui to vary inversely; inversely proportional to