成名成家

chéng míng chéng jiāthành danh thành gia

Hán Việt: thành danh thành gia · Pinyin: chéng míng chéng jiā

Tổng quan

"chinese_explanation": "树立名声,成为专家。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

树立名声,成为专家。

Cấu tạo: 成 (thành) + 名 (danh) + 成 (thành) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 树立名声,
  • Biên soạn 成为专家。"}
  • Biên soạn 成名成家 héngmíngchéngjiā f.e. establish one's reputation as an authority

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 树立名声,成为专家。

Eng

  • Cihui 成名成家 héngmíngchéngjiā f.e. establish one's reputation as an authority

Đức

  • Handedict ein berühmter Fachmann

Từ liên quan

Gần nghĩa

成家立业 · 成家立室 · 成名作 · 成家立计 · 成家立計