成品倉庫 chéng pǐn cāng kù · thành phẩm thương khố Hán Việt: thành phẩm thương khố · Pinyin: chéng pǐn cāng kù Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 品 (phẩm) + 倉 (thương) + 庫 (khố)Pinyinchéng pǐn cāng kùHán Việtthành phẩm thương khốCấu tạo成 + 品 + 倉 + 庫 · thành + phẩm + thương + khố nghĩa thành phần: thành + phẩm + thương + khố