成品倉庫

chéng pǐn cāng kùthành phẩm thương khố

Hán Việt: thành phẩm thương khố · Pinyin: chéng pǐn cāng kù

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 品 (phẩm) + 倉 (thương) + 庫 (khố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kho thành phẩm

Đức

  • Handedict Fertigwarenlager

Từ liên quan

Gần nghĩa

倉庫管理人 · 成品油 · 倉庫經理 · 倉庫運營 · 成品檢查 · 成品飲料 · 仓库业 · 倉庫城