成品率

chéng pǐn shuàithành phẩm suất

Hán Việt: thành phẩm suất · Pinyin: chéng pǐn shuài

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 品 (phẩm) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỷ lệ thành phẩm

Đức

  • Handedict Ausbeute (z. B. an Wafern)

Từ liên quan

Gần nghĩa

成品油 · 成品 · 成品粮 · 成品仓库 · 成品检查 · 成品饮料