成善羯磨

thành thiện yết ma

Hán Việt: thành thiện yết ma

Tổng quan

thành thiện yết ma (術語)二種羯磨之一。見羯磨條。☸

Cấu tạo: (thành) + (thiện) + (yết) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành thiện yết ma (術語)二種羯磨之一。見羯磨條。☸