成圓器 thành viên khí Hán Việt: thành viên khí Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 圓 (viên) + 器 (khí)Hán Việtthành viên khíCấu tạo成 + 圓 + 器 · thành + viên + khí nghĩa thành phần: thành + viên + khí Nghĩa EngCihui baller