成坏空 thành phôi không Hán Việt: thành phôi không Tổng quan thành hoại không (術語)成住壞空之略,見四劫條。☸ Cấu tạo: 成 (thành) + 坏 (phôi) + 空 (không)Hán Việtthành phôi khôngCấu tạo成 + 坏 + 空 · thành + phôi + không nghĩa thành phần: thành + phôi + không Nghĩa ViệtCihui thành hoại không (術語)成住壞空之略,見四劫條。☸