成型性 thành hình tính Hán Việt: thành hình tính Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 型 (hình) + 性 (tính)Hán Việtthành hình tínhCấu tạo成 + 型 + 性 · thành + hình + tính nghĩa thành phần: thành + hình + tính Nghĩa EngCihui briquettability