成天
thành thiên
Hán Việt: thành thiên · Pinyin: chéng tiān
Tổng quan
(khẩu ngữ) cả ngày | mọi lúc
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) cả ngày | mọi lúc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 整日、整天。如:「他成天忙碌,一刻不得閒。」《紅樓夢》第六九回:「他專會作死,好好的成天家號喪。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 整天;一天到晩。
- Tân Hoa Tự Điển 1.整天;一天到晩。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) all day long|all the time
- Cihui (coll.) all day long; all the time