成天價
thành thiên giá
Hán Việt: thành thiên giá · Pinyin: chéng tiān jià
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一天到晩。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一天到晩。
Eng
- Cihui 成天價 héngtiānjia adv. <coll.> all day long
Hán Việt: thành thiên giá · Pinyin: chéng tiān jià