成天價 chéng tiān jià · thành thiên giá Hán Việt: thành thiên giá · Pinyin: chéng tiān jià Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 天 (thiên) + 價 (giá)Pinyinchéng tiān jiàHán Việtthành thiên giáCấu tạo成 + 天 + 價 · thành + thiên + giá nghĩa thành phần: thành + thiên + giá Nghĩa EngCihui 成天價 héngtiānjia adv. <coll.> all day long