成天際 chéng tiān jì · thành thiên tế Hán Việt: thành thiên tế · Pinyin: chéng tiān jì Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 天 (thiên) + 際 (tế)Pinyinchéng tiān jìHán Việtthành thiên tếCấu tạo成 + 天 + 際 · thành + thiên + tế nghĩa thành phần: thành + thiên + tế Nghĩa EngCihui 成天際 héngtiānji adv. <coll.> all day long