成套的 chéng tào de · thành sáo đích Hán Việt: thành sáo đích · Pinyin: chéng tào de Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 套 (sáo) + 的 (đích)Pinyinchéng tào deHán Việtthành sáo đíchCấu tạo成 + 套 + 的 · thành + sáo + đích nghĩa thành phần: thành + sáo + đích