成始成終

thành thủy thành chung

Hán Việt: thành thủy thành chung

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (thủy) + (thành) + (chung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 成始成終 héngshǐchéngzhōng f.e. well done from beginning to end