成對兒 thành đối nhi Hán Việt: thành đối nhi Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 對 (đối) + 兒 (nhi)Hán Việtthành đối nhiCấu tạo成 + 對 + 兒 · thành + đối + nhi nghĩa thành phần: thành + đối + nhi Nghĩa EngCihui 成對兒 héngduìr ►See ¹chéngduì