成对儿 thành đối nhi Hán Việt: thành đối nhi Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 對 (đối) + 兒 (nhi)Hán Việtthành đối nhiTừ loạitínhCấu tạo成 + 對 + 兒 · thành + đối + nhi nghĩa thành phần: thành + đối + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thành đôiBiên soạn 成對兒 héngduìr ►See ¹chéngduìEngCihui 成對兒 héngduìr ►See ¹chéngduì Từ liên quan Gần nghĩa成对的 · 成对 · 成对的东西 · 成对地 · 成对照 · 对儿 · 成对产生 · 成对而去