成對照 thành đối chiếu Hán Việt: thành đối chiếu Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 對 (đối) + 照 (chiếu)Hán Việtthành đối chiếuCấu tạo成 + 對 + 照 · thành + đối + chiếu nghĩa thành phần: thành + đối + chiếu Nghĩa EngCihui ontrast