成对照

thành đối chiếu

Hán Việt: thành đối chiếu

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 對 (đối) + 照 (chiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ tương phản

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ontrast

Eng

  • Cihui ontrast

Từ liên quan

Gần nghĩa

对照的 · 对照组 · 对照者 · 对照表 · 成对的 · 对照 · 对照乐节 · 对照法的