成對地 thành đối địa Hán Việt: thành đối địa Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 對 (đối) + 地 (địa)Hán Việtthành đối địaCấu tạo成 + 對 + 地 · thành + đối + địa nghĩa thành phần: thành + đối + địa Nghĩa EngCihui in couples