成就地 thành tựu địa Hán Việt: thành tựu địa Tổng quan xem consummate Cấu tạo: 成 (thành) + 就 (tựu) + 地 (địa)Hán Việtthành tựu địaCấu tạo成 + 就 + 地 · thành + tựu + địa nghĩa thành phần: thành + tựu + địa Nghĩa ViệtCihui xem consummate