成就地

thành tựu địa

Hán Việt: thành tựu địa

Tổng quan

xem consummate

Cấu tạo: 成 (thành) + 就 (tựu) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoàn thành

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi consummately

Từ liên quan

Gần nghĩa

成就感 · 就地正法 · 就地取材 · 就地 · 成就 · 成就仙女 · 成就仙眾 · 成就四法