成就感
thành tựu cảm
Hán Việt: thành tựu cảm · Pinyin: chéng jiù gǎn
Tổng quan
cảm giác thành tựu
付出努力後獲得成果的滿足感。如:「她好不容易將這個難題解出,覺得很有成就感。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cảm giác thành tựu
- Tần suất từ thành tựu cảm: cảm giác thành tựu; cảm giác thành tựu
- Biên soạn 成就感 héngjiùgǎn n. sense of success/achievement
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 付出努力後獲得成果的滿足感。如:「她好不容易將這個難題解出,覺得很有成就感。」
Mainland
- Kaggle Zh-Vi achievability
Eng
- Cihui 成就感 héngjiùgǎn n. sense of success/achievement
- Tần suất từ 成就感 héngjiùgǎn n. sense of success/achievement
Đức
- Handedict Erfolgsgefühl