成就感
thành tựu cảm
Hán Việt: thành tựu cảm · Pinyin: chéng jiù gǎn
Tổng quan
cảm giác thành tựu
Nghĩa
Việt
- Cihui cảm giác thành tựu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 付出努力後獲得成果的滿足感。如:「她好不容易將這個難題解出,覺得很有成就感。」
Eng
- CC-CEDICT sense of achievement
- Cihui 成就感 héngjiùgǎn n. sense of success/achievement