成层的

thành tằng đích

Hán Việt: thành tằng đích

Tổng quan

được phân tầng

Cấu tạo: 成 (thành) + 層 (tằng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân lớp
  • Tần suất từ được phân tầng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi layered

Eng

  • Tần suất từ layered

Từ liên quan

Gần nghĩa

成层 · 成层岩 · 成层火山 · 成层状云 · 成层粘土