成己成物

chéng jǐ chéng wù thành kỉ thành vật

Hán Việt: thành kỉ thành vật · Pinyin: chéng jǐ chéng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (kỉ) + (thành) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自身有所成就,也要使自身以外的一切有所成就。