成帶性 thành đái tính Hán Việt: thành đái tính Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 帶 (đái) + 性 (tính)Hán Việtthành đái tínhCấu tạo成 + 帶 + 性 · thành + đái + tính nghĩa thành phần: thành + đái + tính Nghĩa EngCihui tapability