成年價 thành niên giá Hán Việt: thành niên giá Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 年 (niên) + 價 (giá)Hán Việtthành niên giáCấu tạo成 + 年 + 價 · thành + niên + giá nghĩa thành phần: thành + niên + giá Nghĩa EngCihui 成年價 héngniánjia adv. <coll.> all year long