成年价 thành niên giá Hán Việt: thành niên giá Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 年 (niên) + 價 (giá)Hán Việtthành niên giáTừ loạitrạngCấu tạo成 + 年 + 價 · thành + niên + giá nghĩa thành phần: thành + niên + giá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giá trọn nămBiên soạn 成年價 héngniánjia adv. <coll.> all year longEngCihui 成年價 héngniánjia adv. <coll.> all year long Từ liên quan Gần nghĩa成年人 · 成年期 · 成年的 · 成年者 · 成年累月 · 成年 · 成年人的 · 成年家