成年家 thành niên gia Hán Việt: thành niên gia Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 年 (niên) + 家 (gia)Hán Việtthành niên giaCấu tạo成 + 年 + 家 · thành + niên + gia nghĩa thành phần: thành + niên + gia