成廢物的
thành phế vật đích
Hán Việt: thành phế vật đích
Tổng quan
không dùng nữa, cổ xưa, cũ; đã lỗi thời; đã quá hạn (vé xe...), (sinh vật học) teo đi (cơ quan), người cổ, vật cổ
Nghĩa
Việt
- Cihui không dùng nữa, cổ xưa, cũ; đã lỗi thời; đã quá hạn (vé xe...), (sinh vật học) teo đi (cơ quan), người cổ, vật cổ