成弧作用 thành hồ tác dụng Hán Việt: thành hồ tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 弧 (hồ) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtthành hồ tác dụngCấu tạo成 + 弧 + 作 + 用 · thành + hồ + tác + dụng nghĩa thành phần: thành + hồ + tác + dụng Nghĩa EngCihui arcuation