成總兒
thành tổng nhi
Hán Việt: thành tổng nhi · Pinyin: chéng zǒng ér
Tổng quan
tất cả: một thể/trọn gói/hết thảy/toàn bộ/suốt/trọn/mọi/cả loạt/cả xê-ri/cả lố
Nghĩa
Việt
- Cihui tất cả: một thể/trọn gói/hết thảy/toàn bộ/suốt/trọn/mọi/cả loạt/cả xê-ri/cả lố
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一总:这笔钱我还是~付吧!;整批地:用得多就~买,用得少就零碎买。
Eng
- Cihui 成總兒 héngzǒngr adv. <coll.> altogether; in quantity ◆n. batch; lot