成扇地 thành phiến địa Hán Việt: thành phiến địa Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 扇 (phiến) + 地 (địa)Hán Việtthành phiến địaCấu tạo成 + 扇 + 地 · thành + phiến + địa nghĩa thành phần: thành + phiến + địa Nghĩa EngCihui fanwise