成批地 thành phê địa Hán Việt: thành phê địa Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 批 (phê) + 地 (địa)Hán Việtthành phê địaCấu tạo成 + 批 + 地 · thành + phê + địa nghĩa thành phần: thành + phê + địa Nghĩa EngCihui in batches