成批的 thành phê đích Hán Việt: thành phê đích Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 批 (phê) + 的 (đích)Hán Việtthành phê đíchCấu tạo成 + 批 + 的 · thành + phê + đích nghĩa thành phần: thành + phê + đích Nghĩa EngCihui batched