成數兒 thành sổ nhi Hán Việt: thành sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việtthành sổ nhiCấu tạo成 + 數 + 兒 · thành + sổ + nhi nghĩa thành phần: thành + sổ + nhi Nghĩa EngCihui 成數兒 héngshùr ►See ¹chéngshù