成斜角

thành tà giác

Hán Việt: thành tà giác

Tổng quan

góc xiên, cạnh xiên, cái đặt góc (của thợ mộc, thợ nề), làm cho xiên góc

Cấu tạo: (thành) + (tà) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui góc xiên, cạnh xiên, cái đặt góc (của thợ mộc, thợ nề), làm cho xiên góc