成日價

chéng rì jià thành nhật giá

Hán Việt: thành nhật giá · Pinyin: chéng rì jià

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (nhật) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"成日家"。