成日家

chéng rì jiā thành nhật gia

Hán Việt: thành nhật gia · Pinyin: chéng rì jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (nhật) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 終日裡。《紅樓夢》第四四回:「鳳丫頭成日家說嘴,霸王似的一個人,昨兒嚇的可憐。」也作「成日價」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"成日价"; 一天到晩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"成日价"。 2.一天到晩。