成有形

thành hữu hình

Hán Việt: thành hữu hình

Tổng quan

vật chất hoá, cụ thể hoá; thành sự thật; thực hiện, hiện ra (hồn ma...), duy vật hoá

Cấu tạo: (thành) + (hữu) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật chất hoá, cụ thể hoá; thành sự thật; thực hiện, hiện ra (hồn ma...), duy vật hoá