成本估算 chéng běn gū suàn·thành bổn cổ toán Hán Việt: thành bổn cổ toán · Pinyin: chéng běn gū suàn Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 本 (bổn) + 估 (cổ) + 算 (toán)Pinyinchéng běn gū suànHán Việtthành bổn cổ toánCấu tạo成 + 本 + 估 + 算 · thành + bổn + cổ + toán nghĩa thành phần: thành + bổn + cổ + toán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ước tính chi phíĐứcHandedict Voranschlag, Kostenanschlag Từ liên quan Gần nghĩa成本会计 · 成本會計 · 成本计算 · 估算价格 · 估算错误 · 成本中心 · 成本价格 · 成本优势