成本估計 chéng běn gū jì · thành bổn cổ kế Hán Việt: thành bổn cổ kế · Pinyin: chéng běn gū jì Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 本 (bổn) + 估 (cổ) + 計 (kế)Pinyinchéng běn gū jìHán Việtthành bổn cổ kếCấu tạo成 + 本 + 估 + 計 · thành + bổn + cổ + kế nghĩa thành phần: thành + bổn + cổ + kế