成本低 chéng běn dī · thành bổn đê Hán Việt: thành bổn đê · Pinyin: chéng běn dī Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 本 (bổn) + 低 (đê)Pinyinchéng běn dīHán Việtthành bổn đêCấu tạo成 + 本 + 低 · thành + bổn + đê nghĩa thành phần: thành + bổn + đê