成本高 chéng běn gāo · thành bổn cao Hán Việt: thành bổn cao · Pinyin: chéng běn gāo Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 本 (bổn) + 高 (cao)Pinyinchéng běn gāoHán Việtthành bổn caoCấu tạo成 + 本 + 高 · thành + bổn + cao nghĩa thành phần: thành + bổn + cao