成束的 thành thúc đích Hán Việt: thành thúc đích Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 束 (thúc) + 的 (đích)Hán Việtthành thúc đíchCấu tạo成 + 束 + 的 · thành + thúc + đích nghĩa thành phần: thành + thúc + đích Nghĩa EngCihui bobbed