成果累累

thành quả luy luy

Hán Việt: thành quả luy luy

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 果 (quả) + 累 (luy) + 累 (luy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành quả dồi dào
  • Biên soạn 成果累累 héngguǒlěilěi f.e. accomplishments pile up

Eng

  • Cihui 成果累累 héngguǒlěilěi f.e. accomplishments pile up

Từ liên quan

Gần nghĩa

累累如珠 · 累累屡屡