成果累累 thành quả luy luy Hán Việt: thành quả luy luy Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 果 (quả) + 累 (luy) + 累 (luy)Hán Việtthành quả luy luyCấu tạo成 + 果 + 累 + 累 · thành + quả + luy + luy nghĩa thành phần: thành + quả + luy + luy Nghĩa EngCihui 成果累累 héngguǒlěilěi f.e. accomplishments pile up