成樣兒 thành dạng nhi Hán Việt: thành dạng nhi Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 樣 (dạng) + 兒 (nhi)Hán Việtthành dạng nhiCấu tạo成 + 樣 + 兒 · thành + dạng + nhi nghĩa thành phần: thành + dạng + nhi Nghĩa EngCihui 成樣兒 héngyàngr ►See chéngyàng