成段的 thành đoạn đích Hán Việt: thành đoạn đích Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 段 (đoạn) + 的 (đích)Hán Việtthành đoạn đíchCấu tạo成 + 段 + 的 · thành + đoạn + đích nghĩa thành phần: thành + đoạn + đích Nghĩa EngCihui 成段的 héngduàn de attr. <lg.> segmental