成泡影 chéng pào yǐng · thành phao ảnh Hán Việt: thành phao ảnh · Pinyin: chéng pào yǐng Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 泡 (phao) + 影 (ảnh)Pinyinchéng pào yǐngHán Việtthành phao ảnhCấu tạo成 + 泡 + 影 · thành + phao + ảnh nghĩa thành phần: thành + phao + ảnh